đặt câu
Định nghĩa
- Động từ:
- Xây dựng một câu nói hoặc câu viết hoàn chỉnh: "đặt câu" là hành động sắp xếp các từ ngữ theo đúng ngữ pháp để tạo thành một câu có nghĩa, diễn đạt một ý trọn vẹn.
- Thực hiện bài tập ngữ pháp: "đặt câu" thường được dùng trong giáo dục, chỉ việc học sinh tạo ra câu với từ hoặc cấu trúc cho sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Học sinh phải đặt câu với từ "yêu thương". (Học sinh cần tạo ra một câu có chứa từ "yêu thương".)
- Cô giáo yêu cầu cả lớp đặt câu theo mẫu "Nếu... thì...". (Cô giáo bảo học sinh xây dựng câu dùng cấu trúc "Nếu... thì...".)
- Anh ấy đặt câu rất dài và phức tạp. (Anh ấy tạo ra những câu dài và có cấu trúc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đặt câu hỏi": tạo ra một câu dùng để hỏi, thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
- Hãy đặt câu hỏi về chủ đề môi trường. (Hãy tạo ra câu hỏi liên quan đến môi trường.)
- "đặt câu trả lời": tạo ra câu để đáp lại một câu hỏi hoặc yêu cầu.
- Em cần đặt câu trả lời đầy đủ, không chỉ nói "có" hay "không". (Em cần xây dựng câu trả lời hoàn chỉnh, không chỉ trả lời ngắn gọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đặt (động từ): đưa vào vị trí, tạo ra.
- Đặt tên cho con. (Chọn tên cho đứa trẻ.)
- Câu (danh từ): đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh về ngữ pháp và ý nghĩa.
- Câu này có nghĩa rõ ràng. (Câu này diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tạo câu: xây dựng câu nói hoặc câu viết.
- Viết câu: soạn thảo câu trong văn bản.
- Xây dựng câu: sắp xếp từ ngữ thành câu có cấu trúc.
Thành ngữ liên quan
- Đặt câu nệ chữ: quá chú trọng vào hình thức câu mà bỏ qua nội dung.
- Đừng đặt câu nệ chữ, hãy tập trung vào ý chính. (Đừng quá chú ý vào cách diễn đạt, hãy tập trung vào ý tưởng chính.)